liposomal delivery vector

liposomal delivery vector

A scientist prepares a liposomal delivery vector for gene therapy research.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Véc- vận chuyển liposome: "liposomal delivery vector" một loại véc- vận chuyển sử dụng các túi lipid nhỏ (liposome) để mang gen mục tiêu vào tế bào. hoạt động như một phương tiện đưa vật liệu di truyền (như DNA hoặc RNA) vào cơ thể nhằm mục đích điều trị hoặc nghiên cứu, đặc biệt trong liệu pháp gen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The liposomal delivery vector was used to transport the therapeutic gene into cancer cells. (Véc- vận chuyển liposome đã được sử dụng để đưa gen điều trị vào các tế bào ung thư.)
    • Researchers are developing a new liposomal delivery vector to improve vaccine efficacy. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển một véc- vận chuyển liposome mới để cải thiện hiệu quả của vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to design a liposomal delivery vector": thiết kế một véc- vận chuyển liposome.
    • The team designed a liposomal delivery vector that can target specific tissues. (Nhóm nghiên cứu đã thiết kế một véc- vận chuyển liposome có thể nhắm mục tiêu vào các cụ thể.)
  • "liposomal delivery vector system": hệ thống véc- vận chuyển liposome.
    • This liposomal delivery vector system is more stable than viral vectors. (Hệ thống véc- vận chuyển liposome này ổn định hơn so với các véc- virus.)
Biến thể từ gần giống
  • Liposome (danh từ): túi lipid nhỏ, thành phần chính của véc-.
    • Liposomes are used as carriers in drug delivery. (Liposome được sử dụng làm chất mang trong vận chuyển thuốc.)
  • Delivery vector (danh từ): véc- vận chuyển, phương tiện đưa gen hoặc thuốc vào tế bào.
    • Viral delivery vectors are common in gene therapy. (Véc- vận chuyển virus phổ biến trong liệu pháp gen.)
Từ đồng nghĩa
  • Liposomal carrier: chất mang liposome (nhấn mạnh vai trò vận chuyển).
    • The liposomal carrier protects the drug from degradation. (Chất mang liposome bảo vệ thuốc khỏi sự phân hủy.)
  • Non-viral vector: véc- không phải virus ( liposomal delivery vector thường không dùng virus).
    • Non-viral vectors like liposomes are safer than viral ones. (Các véc- không phải virus như liposome an toàn hơn so với véc- virus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry into: đưa vào (thường dùng với "liposomal delivery vector").
    • The vector carries the gene into the target cells. (Véc- đưa gen vào các tế bào mục tiêu.)
  • Deliver to: chuyển đến (mô tả hành động của véc-).
    • This vector delivers the therapeutic agent to the liver. (Véc- này chuyển tác nhân điều trị đến gan.)
Thành ngữ liên quan
  • To be at the forefront of delivery technology: đi đầu trong công nghệ vận chuyển (thường dùng để mô tả "liposomal delivery vector" như một cải tiến).
    • Liposomal delivery vectors are at the forefront of gene therapy innovation. (Các véc- vận chuyển liposome đang đi đầu trong đổi mới liệu pháp gen.)
  • To pave the way for: mở đường cho (chỉ sự đóng góp của véc- này trong y học).
    • The development of liposomal delivery vectors has paved the way for safer treatments. (Sự phát triển của các véc- vận chuyển liposome đã mở đường cho các phương pháp điều trị an toàn hơn.)